Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đợt tấn công" (1)
đợt tấn công
Tiếng Anh
Cụm từwave of attacks, attack
Quân đội Mỹ sẽ mở nhiều đợt tấn công lớn hơn.
The U.S. military will launch more major attacks.
Từ liên quan "đợt tấn công" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đợt tấn công" (1)
Quân đội Mỹ sẽ mở nhiều đợt tấn công lớn hơn.
The U.S. military will launch more major attacks.
